national security council

national security council

The President consults with the National Security Council in the White House.

Định nghĩa

Danh từ: Hội đồng An ninh Quốc gia một ủy ban trong nhánh hành pháp của chính phủ, nhiệm vụ tư vấn cho tổng thống về các vấn đề đối ngoại, quân sự an ninh quốc gia; đồng thời giám sát Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA).

dụ sử dụng
  • (Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp của hội đồng an ninh quốc gia để thảo luận về cuộc khủng hoảng đang leo thang.)
  • (Hội đồng an ninh quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách đối ngoại.)
  • (Các khuyến nghị từ hội đồng an ninh quốc gia thường được phân loại mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene the national security council": triệu tập hội đồng an ninh quốc gia.

    • The White House convened the national security council in response to the cyberattack. (Nhà Trắng đã triệu tập hội đồng an ninh quốc gia để đối phó với cuộc tấn công mạng.)
  • "national security council meeting": cuộc họp của hội đồng an ninh quốc gia.

    • A special national security council meeting was held to approve the military operation. (Một cuộc họp đặc biệt của hội đồng an ninh quốc gia đã được tổ chức để phê duyệt chiến dịch quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • National security (danh từ): an ninh quốc gia.

    • Ensuring national security is the top priority of any government. (Đảm bảo an ninh quốc gia ưu tiên hàng đầu của bất kỳ chính phủ nào.)
  • Security council (danh từ): hội đồng an ninh (thường dùng trong bối cảnh Liên Hợp Quốc).

    • The United Nations Security Council passed a resolution. (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Advisory committee on national security: ủy ban tư vấn về an ninh quốc gia.
  • National defense council: hội đồng quốc phòng quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "national security council" đây danh từ ghép chỉ một tổ chức.

Thành ngữ liên quan
  • "In the national interest": lợi ích quốc gia, thường được viện dẫn khi hội đồng an ninh quốc gia đưa ra quyết định.
    • The national security council acted in the national interest by imposing sanctions. (Hội đồng an ninh quốc gia đã hành động lợi ích quốc gia bằng cách áp đặt các lệnh trừng phạt.)